BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 2.5 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 400.000đ |
| Trên 20Km | 19.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 19.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 18.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 17.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 16.500đ/km |
| Trên 300Km | 15.500đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 3.5 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 680.000đ |
| Trên 20Km | 21.500đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 21.500đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 20.500đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 20.000đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 19.000đ/km |
| Trên 300Km | 18.000đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 5 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 680.000đ |
| Trên 20Km | 21.500đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 21.500đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 20.500đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 20.000đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 19.000đ/km |
| Trên 300Km | 18.000đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 6 TẤN (2 CHÂN / 3 CHÂN)
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 720.000đ |
| Trên 20Km | 22.500đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 22.500đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 21.500đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 21.000đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 20.000đ/km |
| Trên 300Km | 19.000đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 8 TẤN (THÙNG KÍN / THÙNG MUI BẠT)
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 1.000.000đ |
| Trên 20Km | 25.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 25.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 24.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 23.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 22.500đ/km |
| Trên 300Km | 21.500đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 10 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 1.250.000đ |
| Trên 20Km | 26.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 26.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 25.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 24.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 23.500đ/km |
| Trên 300Km | 22.500đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 15 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 1.600.000đ |
| Trên 20Km | 27.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 27.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 26.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 25.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 24.500đ/km |
| Trên 300Km | 23.500đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN XE TẢI 18 TẤN
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 2.000.000đ |
| Trên 20Km | 28.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 28.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 27.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 26.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 25.500đ/km |
| Trên 300Km | 24.500đ/km |
BẢNG GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN CONTAINER ĐƯỜNG BỘ (40 FEET)
| Khoảng cách (Km) | Cước thuê xe tải (VNĐ) |
|---|---|
| Min | 2.600.000đ |
| Trên 20Km | 33.000đ/km |
| Từ 30Km đến dưới 50Km | 33.000đ/km |
| Từ 50Km đến dưới 100Km | 32.000đ/km |
| Từ 100Km đến dưới 200Km | 31.500đ/km |
| Từ 200Km đến dưới 300Km | 30.500đ/km |
| Trên 300Km | 29.500đ/km |
